Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
车
祸
车祸 (chēhuò)
chēhuò
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xa hoạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tai nạn xe cộ; tai nạn ô-tô
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc
祸
huò
hoạ; tai hoạ; tai nạn; vạ; tai vạ; tổn hại; tổn thất; gây hại; hại