轨 (guǐ)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- quỹ
Nghĩa
- ray; đường ray; đường rầy; đường sắt
- quỹ đạo
- nề nếp; quy củ; mẫu mực; thông thường; bình thường (biện pháp, quy củ, trật tự)
- tuân theo; theo
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.