轨迹轨迹 (guǐjì)guǐjìTừ loạiDanh từHán Việtquỹ tíchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quỹ tích2quỹ đạo3quỹ đạo; đời người; cuộc đời; sự phát triển của sự vật