Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

轨迹 (guǐjì)

guǐjì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quỹ tích

Nghĩa

  1. quỹ tích
  2. quỹ đạo
  3. quỹ đạo; đời người; cuộc đời; sự phát triển của sự vật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 轨迹