转变转变 (zhuǎnbiàn)zhuǎnbiànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtchuyển biếnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chuyển biến; biến chuyển; thay đổi2biến đổi