转向 (zhuǎnxiàng)
- Từ loại
- Động từ li hợp, Tiền tố, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- chuyển hướng
Nghĩa
- chuyển hướng; thay đổi phương hướng
- thay đổi lập trường (chính trị)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.