Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
转
移
安
置
转移安置 (zhuǎnyí'ānzhì)
zhuǎnyí'ānzhì
Hán Việt
chuyển di an trí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sơ tán
2
di dời
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
转
zhuǎn
chuyển; quay; xoay, rẽ; chuyển giao; đưa
移
yí
di chuyển; di động; thay đổi; biến đổi
安
ān
yên; an; yên ổn; vững chắc; ổn định; làm yên lòng; ổn định
置
zhì
gác lên; để lên; thiết lập; bố trí; trang trí; xếp đặt; trí