轮廓轮廓 (lúnkuò)lúnkuòCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtluân khuếchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đường viền; hình dáng; đường nét2nét khái quát; khái quát; tình hình chung (của sự việc)