Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

轮廓 (lúnkuò)

lúnkuò

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
luân khuếch

Nghĩa

  1. đường viền; hình dáng; đường nét
  2. nét khái quát; khái quát; tình hình chung (của sự việc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 轮廓