轮廓鲜明轮廓鲜明 (lúnkuòxiānmíng)lúnkuòxiānmíngHán Việtluân khuếch tiên minhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rõ ràng2trong đường viền đậm3trong sự nhẹ nhõm sắc nét4Hình ảnh sắc nét