Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

轰动效应 (hōngdòngxiàoyìng)

hōngdòngxiàoyìng

Hán Việt
oanh động hiệu ứng

Nghĩa

  1. hiệu ứng giật gân
  2. phản ứng hoang dã

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ