Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

轻易 (qīngyì)

qīngyì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Phó từ
Hán Việt
khinh dị

Nghĩa

  1. đơn giản; dễ dàng
  2. tùy tiện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ