Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

轻骑 (qīngqí)

qīngqí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khinh kỵ

Nghĩa

  1. kị binh nhẹ; khinh kị binh; khinh kỵ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ