Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

骑 (qí)

qí

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
kỵ | kị

Nghĩa

  1. cưỡi; đi
  2. giữa
  3. ngựa cưỡi (chỉ động vật được người cưỡi)
  4. kỵ binh; người cưỡi ngựa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 骑