Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

辅佐 (fúzuǒ)

fúzuǒ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phụ tá

Nghĩa

  1. phụ tá; giúp đỡ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ