辅辅 (fǔ)fǔCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtphụLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phụ trợ; trợ giúp; giúp đỡ; hỗ trợ; nương tựa; lẻ2ngoại thành; ngoại ô