Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
辐
条
辐条 (fútiáo)
fútiáo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phúc điều
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nan hoa; căm xe
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
辐
fú
nan hoa; căm xe; căm
条
tiáo
sợi; cái; con, dòng (dùng cho đồ vật mảnh dài, có thể uốn lượn); bánh; cục; cây (dùng cho vật dài do một số lượng cố đị…