Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
辐
辐 (fú)
fú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phúc | bức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nan hoa; căm xe; căm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 辐
辐射
fúshè
phúc xạ
HSK 6
tia; bức xạ; sự phát xạ; phát xạ
HSK 6
轮辐
lúnfú
luân phúc
nan hoa; căm xe
辐条
fútiáo
phúc điều
nan hoa; căm xe
辐照
fúzhào
phúc chiếu
tia
光辐射
guāngfúshè
quang phúc xạ
bức xạ ánh sáng
核辐射
héfúshè
hạch phúc xạ
bức xạ hạt nhân; bức xạ nguyên tử; tia bức xạ
热辐射
rèfúshè
nhiệt phúc xạ
bức xạ nhiệt
辐射仪
fúshèyí
phúc xạ nghi
máy đo bức xạ