Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
辐
照
辐照 (fúzhào)
fúzhào
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
phúc chiếu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tia
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
辐
fú
nan hoa; căm xe; căm
照
zhào
chiếu; chiếu rọi; chiếu sáng; soi; soi (gương hoặc những vật phản quang khác)