Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
输
送
带
输送带 (shūsòngdài)
shūsòngdài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thâu tống đới
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Băng chuyền
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
输
shū
vận chuyển; vận tải; quyên tặng; quyên góp
送
sòng
đưa; chuyển giao; tặng
带
dài
dây; thắt lưng; băng; cái đai; lốp; vỏ