Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

辛亥革命 (xīnhàigémìng)

xīnhàigémìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tân hợi cách mệnh

Nghĩa

  1. Cách mạng Tân Hợi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ