辩证辩证 (biànzhèng)biànzhèngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ phân loại, Động từ, Phó từ, Danh từ, 动Hán Việtbiện chứngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phân tích khảo chứng2biện chứng