Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

边远 (biānyuǎn)

biānyuǎn

Từ loại
Từ phân loại, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
biên viễn

Nghĩa

  1. xa xôi; xa xăm; tách biệt; hẻo lánh; sát biên giới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ