Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迅猛 (xùnměng)

xùnměng

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
tấn mãnh

Nghĩa

  1. nhanh chóng nhưng mãnh liệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ