Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

过剩 (guòshèng)

guòshèng

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
quá thặng

Nghĩa

  1. quá thừa; dồi dào; thừa thãi; quá dư; thừa ứa
  2. cung vượt quá cầu (cung cấp vượt quá nhu cầu)
  3. dư thặng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ