Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
过
渡
贷
款
过渡贷款 (guòdùdàikuǎn)
guòdùdàikuǎn
Hán Việt
quá độ thắc khoản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cho vay bắc cầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
过
guò
qua; đi qua; chuyển; sang; trải qua; kinh qua (di chuyển từ nơi này đến nơi khác)
渡
dù
sang; vượt; qua (sông); chở; chuyên chở; vận chuyển (qua sông)
贷
dài
cho vay; khoản tiền cho vay; vay; cho vay
款
kuǎn
chân thành; khẩn thiết; chiêu đãi; khoản đãi