迎面迎面 (yíngmiàn)yíngmiànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiPhó từ, Động từ li hợp, Danh từHán Việtnghênh diệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trước mặt; đối diện; đâm đầu vào