Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

运动 (yùndòng)

yùndòng

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
vận động
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. vận động; chuyển động; chiến dịch
  2. vận động (chỉ quá trình thay đổi trong vũ trụ, từ vị trí đơn giản tư duy phức tạp của con người, đều là biểu hiện của vận động vật chất)
  3. hoạt động thể thao
  4. cuộc vận động; phong trào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 运动