Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

运营 (yùnyíng)

yùnyíng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
vận doanh

Nghĩa

  1. đưa vào hoạt động; đưa vào kinh doanh; vận chuyển buôn bán
  2. hoạt động; vận động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 运营