Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

运行时 (yùnxíngshí)

yùnxíngshí

Hán Việt
vận hành thì

Nghĩa

  1. thời gian chạy (trong máy tính)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 运行时