Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
运
输
业
运输业 (Yùnshūyè)
Yùnshūyè
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngành vận tải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
运
yùn
vận động; chuyển động; vận tải; vận chuyển; chuyên chở
输
shū
vận chuyển; vận tải; quyên tặng; quyên góp
业
yè
nghề nghiệp; chức nghiệp; công việc