Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

近代史 (jìndàishǐ)

jìndàishǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cận đại sử

Nghĩa

  1. lịch sử hiện đại (đối với Trung Quốc, từ cuộc Chiến tranh nha phiến cho đến khi nhà Thanh sụp đổ, tức là giữa thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20)
  2. cận sử

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ