Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

近场通信 (jìnchǎngtōngxìn)

jìnchǎngtōngxìn

Hán Việt
cận trường thông tín

Nghĩa

  1. (máy tính) giao tiếp trường gần (NFC)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ