Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
返
返 (fǎn)
fǎn
Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
về; trở lại; trở về
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 返
返回
fǎnhuí
phản hồi
về; trở về; phản hồi; quay gót
重返
chóngfǎn
trọng phản
trở về; trở lại; quay lại; quay về
遣返
qiǎnfǎn
khiển phản
điều về; cho về; thả về
往返
wǎngfǎn
vãng phản
HSK 5
khứ hồi; lặp đi lặp lại; qua lại; đi đi lại lại; chạy đi chạy lại
HSK 5
返还
fǎnhuán
phản hoàn
trả; trả về; trả lại
返乡
fǎnxiāng
phản hương
trở về thành phố quê hương của một người; về quê
返航
fǎnháng
phản hàng
trở về địa điểm xuất phát (tàu thuyền, máy bay...)
流连忘返
liúliánwàngfǎn
lưu liên vong phản
nán lại; vẫn tận hưởng bản thân và quên về nhà