往返往返 (wǎngfǎn)wǎngfǎnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtvãng phảnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khứ hồi; lặp đi lặp lại; qua lại; đi đi lại lại; chạy đi chạy lại