Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

返还占有 (fǎnhuánzhànyǒu)

fǎnhuánzhànyǒu

Hán Việt
phản hoàn chiếm hữu

Nghĩa

  1. sự chiếm lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ