Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
还
原
乳
还原乳 (Huányuánrǔ)
Huányuánrǔ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sữa hoàn nguyên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
还
hái
còn; vẫn; vẫn còn (phó từ); còn hơn; còn muốn; hơn; càng (biểu thị vẫn tiếp tục tăng lên, bổ sung thêm)
原
yuán
khởi đầu; bắt đầu; sớm nhất; mở đầu; vốn là; nguyên là; gốc
乳
rǔ
sinh sản; sinh đẻ; vú