Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

进入 (jìnrù)

jìnrù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiến nhập
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. vào; tiến vào; bước vào; đi vào; bước sang; bước qua; đăng nhập

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ