进攻 (jìngōng)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- tiến công
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- tiến công quân thù; tấn công; công kích
- tiến công (trong đấu tranh, thi đấu)
- đánh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.