进行性失语进行性失语 (jìnxíng xìng shīyǔ)jìnxíng xìng shīyǔHán Việttiến hành tính thất ngữLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mất tiếng dần dần2chứng mất ngôn ngữ tiến triển