Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

远程 (yuǎnchéng)

yuǎnchéng

Từ loại
Từ phân loại, Phó từ, Tính từ
Hán Việt
viễn trình

Nghĩa

  1. đường xa; lộ trình dài; đường dài
  2. dặm trường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 远程