违禁违禁 (wéijìn)wéijìnTừ loạiTừ phân loại, Động từ, Tính từ, Danh từHán Việtvi cấmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vi phạm lệnh cấm; trái với lệnh cấm; vi cấm; phạm cấm