Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
连
续
体
连续体 (liánxùtǐ)
liánxùtǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
liên tục thể
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
liên tục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
连
lián
cả; bao gồm; ngay cả; đến cả (biểu thị sự nhấn mạnh từ đứng sau nó, thường phối hợp với "也,都"ở phía sau)
续
xù
liên tiếp; nối tiếp; nối thêm
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể