Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

连续监视 (liánxùjiānshì)

liánxùjiānshì

Hán Việt
liên tục giám thị

Nghĩa

  1. giám sát liên tục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ