Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
迪
拜
迪拜 (díbài)
díbài
Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
địch bái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Dubai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
迪
dí
dẫn đường; gợi; giảng giải
拜
bài
lạy; vái (nghi lễ biểu thị sự tôn kính); đáp lễ; gặp mặt hành lễ, bày tỏ ý chúc mừng