迫在眉睫迫在眉睫 (pòzàiméijié)pòzàiméijiéTừ loạiĐộng từHán Việtbách tại mi tiệpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lửa xém lông mày; vô cùng cấp bách (ví với những việc cấp bách trước mắt)