迫迫 (pò)pòCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Phó từHán Việtbách | bàiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cưỡng bức; bức bách2tức tốc; cấp tốc; cấp bách3tiếp cận; áp sát