迷人迷人 (mírén)mírénCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtmê nhânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Mê hoặc lòng người; say đắm lòng người; quyến rũ2mê hồn