Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迷信 (míxìn)

míxìn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
mê tín

Nghĩa

  1. mê tín; dị đoan
  2. sùng bái (một cách mù quáng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 迷信