送旧迎新送旧迎新 (sòngjiùyíngxīn)sòngjiùyíngxīnTừ loạiĐộng từHán Việttống cựu nghênh tânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đặc biệt. để xem trong năm mới2mở ra cái cũ, chào đón cái mới