适合适合 (shìhé)shìhéCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtthích hợpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phù hợp; hợp; thích hợp (tình hình thực tế, yêu cầu khách quan)