Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

适合 (shìhé)

shìhé

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thích hợp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phù hợp; hợp; thích hợp (tình hình thực tế, yêu cầu khách quan)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 适合