适适 (shì)shìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Tính từ, Phó từHán Việtthích | quát | đích | tríchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thích hợp2vừa vặn; vừa3thoải mái; dễ chịu4đi